베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thân cận" (1)
thân cận
영어
형용사Close, intimate, trusted
Ông ấy có nhiều người thân cận.
He has many close associates.
관련 단어 "thân cận" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thân cận" (1)
Ông ấy có nhiều người thân cận.
He has many close associates.
